渺无人烟
miǎo wú rén yān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. remote and uninhabited (idiom); deserted
- 2. God-forsaken
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.