紧凑渺子线圈
jǐn còu miǎo zǐ xiàn quān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Compact Muon Solenoid (CMS)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.