满口
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. đầy miệng (vật chất)
- 2. toàn miệng chỉ nói (một thứ tiếng, lời nói dối, lời hứa, v.v.)
- 3. (đồng ý v.v.) không dè dặt, hết lòng
Từ chứa 满口
đầy miệng những lời văn chương
hứa ngay
hết lời khen ngợi
sẵn lòng đồng ý
nói bậy bạ
nói bậy bạ
toàn miệng nói dối
chửi thề tục tĩu