满口之乎者也
mǎn kǒu zhī hū zhě yě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầy miệng những lời văn chương
- 2. nói toàn những lời kinh điển