Bỏ qua đến nội dung

满口应承

mǎn kǒu yìng chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hứa ngay