满族
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. dân tộc Mãn Châu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 满族
huyện tự trị dân tộc Mãn Y Thông
huyện tự trị Mãn Châu Bắc Trấn
huyện tự trị Mãn tộc Mông Cổ Vây Trường
huyện tự trị Mãn tộc Khoan Thành tại Thừa Đức, Hà Bắc
huyện tự trị Mãn Châu Khoan Điện thuộc Đan Đông, Liêu Ninh
huyện tự trị dân tộc Mãn Tú Nham tại An Sơn, Liêu Ninh
huyện tự trị dân tộc Mãn Tân Tân tại Phủ Thuận, Liêu Ninh
huyện tự trị dân tộc Mãn Bản Khê tại Bản Khê, Liêu Ninh
huyện tự trị dân tộc Mãn Hoàn Nhân tại Bản Khê, Liêu Ninh
huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Nguyên tại Phủ Thuận, Liêu Ninh
huyện tự trị Mãn tộc Phong Ninh tại Thừa Đức, Hà Bắc
huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long tại Tần Hoàng Đảo, Hà Bắc