Bỏ qua đến nội dung

满族

mǎn zú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dân tộc Mãn Châu

Từ chứa 满族

伊通满族自治县
yī tōng mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Y Thông

北镇满族自治县
běi zhèn mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn Châu Bắc Trấn

围场满族蒙古族自治县
wéi chǎng mǎn zú měng gǔ zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Mông Cổ Vây Trường

宽城满族自治县
kuān chéng mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Khoan Thành tại Thừa Đức, Hà Bắc

宽甸满族自治县
kuān diàn mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn Châu Khoan Điện thuộc Đan Đông, Liêu Ninh

岫岩满族自治县
xiù yán mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Tú Nham tại An Sơn, Liêu Ninh

新宾满族自治县
xīn bīn mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Tân Tân tại Phủ Thuận, Liêu Ninh

本溪满族自治县
běn xī mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Bản Khê tại Bản Khê, Liêu Ninh

桓仁满族自治县
huán rén mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Hoàn Nhân tại Bản Khê, Liêu Ninh

清原满族自治县
qīng yuán mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Nguyên tại Phủ Thuận, Liêu Ninh

丰宁满族自治县
fēng níng mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị Mãn tộc Phong Ninh tại Thừa Đức, Hà Bắc

青龙满族自治县
qīng lóng mǎn zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Mãn Thanh Long tại Tần Hoàng Đảo, Hà Bắc

Từ cấu thành 满族