伊通满族自治县
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị dân tộc Mãn Y Thông
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 伊通满族自治县
dân tộc; tộc người
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
đầy; đầy ắp; tràn đầy; làm đầy; rót đầy
huyện
tự; tự mình; bản thân; của mình
lượng từ đếm văn thư, công văn, điện báo
ngươi
huyện tự trị Mãn Châu Y Thông
dân tộc Mãn Châu
tự trị
huyện tự trị