本溪满族自治县
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị dân tộc Mãn Bản Khê tại Bản Khê, Liêu Ninh
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 本溪满族自治县
dân tộc; tộc người
quyển
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
suối; con suối; khe
đầy; đầy ắp; tràn đầy; làm đầy; rót đầy
huyện
tự; tự mình; bản thân; của mình
Bản Khê, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Liêu Ninh, đông bắc Trung Quốc
dân tộc Mãn Châu
tự trị
huyện tự trị