围场满族蒙古族自治县
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị Mãn tộc Mông Cổ Vây Trường
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ cấu thành 围场满族蒙古族自治县
cổ; xưa; cổ xưa
bao quanh; vây quanh; vây bọc; quây lại
sân phơi lúa; sân đập lúa
lượng từ cho trận đấu, buổi diễn, buổi chiếu
dân tộc; tộc người
chữa trị; điều trị; chữa bệnh
đầy; đầy ắp; tràn đầy; làm đầy; rót đầy
che; phủ; trùm
lừa; lừa gạt; đánh lừa
huyện
tự; tự mình; bản thân; của mình
dân tộc Mông Cổ
chuồng lợn
dân tộc Mãn Châu
tự trị
huyện tự trị
Mông Cổ
dân tộc Mông Cổ ở miền bắc Trung Quốc và Nội Mông
Mông Cổ