Bỏ qua đến nội dung

滨海边疆区

bīn hǎi biān jiāng qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Primorsky Krai (Russian territory whose administrative center is Vladivostok 符拉迪沃斯托克)