Bỏ qua đến nội dung

滴水不漏

dī shuǐ bù lòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. not one drop of water can leak out
  2. 2. watertight
  3. 3. rigorous (argument)