Bỏ qua đến nội dung

滴滴出行

dī dī chū xíng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Didi Chuxing Technology Co., aka DiDi, app-based transportation company, headquartered in Beijing, founded in 2012