Bỏ qua đến nội dung

演艺人员

yǎn yì rén yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghệ sĩ biểu diễn
  2. 2. người biểu diễn