Bỏ qua đến nội dung

演讲

yǎn jiǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bài giảng
  2. 2. diễn thuyết
  3. 3. phát biểu

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 演讲 很有条理。
他的 演讲 充满了正能量。
他第一次 演讲 时感到心慌。
这是我第一次做 演讲 ,请大家多多指教。
他明天要在会议上做 演讲

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 演讲