演讲
yǎn jiǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bài giảng
- 2. diễn thuyết
- 3. phát biểu
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他的 演讲 很有条理。
他的 演讲 充满了正能量。
他第一次 演讲 时感到心慌。
这是我第一次做 演讲 ,请大家多多指教。
他明天要在会议上做 演讲 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.