Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

漫天

màn tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to fill the whole sky
  2. 2. everywhere
  3. 3. as far as the eye can see

Từ cấu thành 漫天