漫天遍地
màn tiān biàn dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khắp trời khắp đất; khắp nơi
- 2. xa tít tầm mắt