Bỏ qua đến nội dung

漫天飞舞

màn tiān fēi wǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (về tuyết v.v.) phủ kín trời