Định nghĩa
- 1. thác nước
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 瀑布 的落差很大。
我们站在 瀑布 前拍照。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 瀑布
thác nhỏ
thác Niagara
Thác Lawpita trên sông Balu Chaung, vị trí nhà máy thủy điện lớn nhất Myanmar
Thác Victoria hay Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe
Thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận, Quý Châu
Thác Hoàng Quả Thụ, An Thuận, Quý Châu