灰不溜丢
huī bu liū diū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gloomy and dull (idiom)
- 2. boring and gray
- 3. unpleasantly murky
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.