灰不溜秋
huī bu liū qiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 灰不溜丟|灰不溜丢[huī bu liū diū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.