灰心丧气
huī xīn sàng qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. downhearted
- 2. downcast
- 3. in despair
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.