Bỏ qua đến nội dung

点头之交

diǎn tóu zhī jiāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người quen xã giao