烂泥扶不上墙
làn ní fú bù shàng qiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. useless (idiom)
- 2. worthless
- 3. inept
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.