烂泥糊不上墙
làn ní hú bù shàng qiáng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 爛泥扶不上牆|烂泥扶不上墙[làn ní fú bù shàng qiáng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.