烤胡椒香肠
kǎo hú jiāo xiāng cháng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. roast pepper sausage
- 2. pepperoni
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.