胡椒
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hạt tiêu
Từ chứa 胡椒
xúc xích tiêu nướng
hạt tiêu Jamaica; hạt tiêu allspice (Pimenta dioica)
hạt tiêu trắng
bình xịt hơi cay
hạt tiêu
chi hồ tiêu (Piper spp.)
tiêu xay (bột tiêu)
hạt tiêu
bạc hà cay
ớt cay
tiêu đen