Bỏ qua đến nội dung

烤面包机

kǎo miàn bāo jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. máy nướng bánh mì