Bỏ qua đến nội dung

面包

miàn bāo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh mì
  2. 2. bánh

Câu ví dụ

Hiển thị 5
面包 在烤箱里烘着。
这块 面包 太硬了,我咬不动。
这块 面包 很软。
我每天早上吃 面包
我喜欢在 面包 上涂蜂蜜。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 面包