A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. bánh mì
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 5面包 在烤箱里烘着。
这块 面包 太硬了,我咬不动。
这块 面包 很软。
我每天早上吃 面包 。
我喜欢在 面包 上涂蜂蜜。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 面包
bánh mì tròn
bánh mì nhỏ
bánh mì nướng
máy nướng bánh mì
bánh sừng bò
xem 猴麵包樹|猴面包树
cây bao báp
bánh sừng bò
bánh mì nguyên cám
vụn bánh mì
thợ làm bánh mì
ruột bánh mì
tiệm bánh mì
mít
cây bánh mì
máy làm bánh mì
vụn bánh mì
lát bánh mì
ruột bánh mì (phần mềm bên trong ổ bánh mì)
vỏ bánh mì
vụn bánh mì
sâu bột (Tenebrio molitor)
xe van chở người