烷基苯磺酸钠
wán jī běn huáng suān nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. natri dodecylbenzensulfonat (dùng làm chất tạo bọt trong chất tẩy rửa)