熟能生巧

shú néng shēng qiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. with familiarity you learn the trick (idiom); practice makes perfect

Câu ví dụ

Hiển thị 1
熟能生巧
Nguồn: Tatoeba.org (ID 358986)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.