牙关紧闭症
yá guān jǐn bì zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chứng khít hàm
- 2. chứng co cứng cơ hàm