Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chủ sở hữu
Từ chứa 物主
唯物主义
wéi wù zhǔ yì
chủ nghĩa duy vật
历史唯物主义
lì shǐ wéi wù zhǔ yì
chủ nghĩa duy vật lịch sử (học thuyết lịch sử của Marx)
物主代词
wù zhǔ dài cí
đại từ sở hữu
物主限定词
wù zhǔ xiàn dìng cí
từ hạn định sở hữu (trong ngữ pháp)
辩证唯物主义
biàn zhèng wéi wù zhǔ yì
chủ nghĩa duy vật biện chứng
造物主
zào wù zhǔ
Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại)