历史唯物主义
lì shǐ wéi wù zhǔ yì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. historical materialism (Marx's theory of history)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.