Bỏ qua đến nội dung

物以类聚

wù yǐ lèi jù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật dĩ loại tụ; những vật cùng loại tụ lại với nhau; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã
  2. 2. chim cùng lông tụ lại với nhau; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

Câu ví dụ

Hiển thị 1
物以类聚
Nguồn: Tatoeba.org (ID 432974)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.