物以类聚,人以群分
wù yǐ lèi jù , rén yǐ qún fēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Vật dĩ loại tụ, nhân dĩ quần phân; người cùng loại tụ lại với nhau, người cùng nhóm chia theo nhóm; chim cùng lông tụ lại với nhau.