牵扯不清
qiān chě bù qīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unclear
- 2. ambiguous
- 3. having an unclear relationship with
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.