Bỏ qua đến nội dung

犯罪现场

fàn zuì xiàn chǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiện trường vụ án