Bỏ qua đến nội dung

犯罪行为

fàn zuì xíng wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hành vi phạm tội