狐朋狗友
hú péng gǒu yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a pack of rogues (idiom); a gang of scoundrels
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.