狗血淋头
gǒu xuè lín tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to pour dog's blood on (idiom)
- 2. fig. torrent of abuse
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.