猴面包
hóu miàn bāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 猴麵包樹|猴面包树[hóu miàn bāo shù]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.