玄武质熔岩
xuán wǔ zhì róng yán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. basalt
- 2. also written 玄熔岩[xuán róng yán]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.