玩忽职守
wán hū zhí shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to neglect one's duty
- 2. dereliction of duty
- 3. malpractice
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.