Bỏ qua đến nội dung

玩忽职守

wán hū zhí shǒu
#14408

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to neglect one's duty
  2. 2. dereliction of duty
  3. 3. malpractice