环保主义者
huán bǎo zhǔ yì zhě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà hoạt động bảo vệ môi trường
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是标榜自己是个 环保主义者 ,却每天开车上班。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.