瓦西里耶维奇
wǎ xī lǐ yē wéi qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Vasilievich (name)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.