维奇
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555)
- 2. phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 维奇
Yanukovych
Pê-trô-vích (tên người)
"Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà văn viết bài hát nhại người Mỹ
Jankovic
Vasilievich (tên)
Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
Andrija Mohorovichich hay Mohorovičić (1857-1936), nhà địa chất và địa chấn học người Croatia, người phát hiện ra ranh giới Mohorovichich hay Moho
mặt Moho (mặt không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển Trái Đất)