瓦赫基尔河
wǎ hè jī ěr hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Vakhsh river (upper reaches of Amu Darya)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.