甜言蜜语
tián yán mì yǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (idiom) sweet words
- 2. sweet talk
- 3. cajolery
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.