Bỏ qua đến nội dung

生不逢时

shēng bù féng shí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. born at the wrong time (idiom); unlucky (esp. to complain about one's fate)
  2. 2. born under an unlucky star
  3. 3. ahead of his time