Bỏ qua đến nội dung

生产关系

shēng chǎn guān xì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quan hệ sản xuất
  2. 2. quan hệ kinh tế - xã hội